Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

建KIẾN

Kiến thiết, xây dựng

Kun
た・てる
On
ケン
Số nét
9

Cách nhớ: Kiến (建) trúc sư Đi (廴) vẽ nhà bằng cây Bút (聿)

Thứ tự nét

Từ có chữ 建 (4)

  • 建(た)てる

    KIẾNXây, xây dựng (tha động từ)

  • 建(けん)設(せつ)

    KIẾN THIẾTXây dựng (công trình lớn: Tòa nhà, đường sá, đập…)

  • 建(たて)物(もの)

    KIẾN VẬTTòa nhà

  • 建(けん)築(ちく)

    KIẾN TRÚCKiến trúc, xây dựng (nhà cửa, tòa nhà)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.