14Kanji N3 · 6 tuần · Unit 1440Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4071Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 71 Tập viết chữ này
費PHÍ
- Kun
- —
- On
- ヒ
- Số nét
- 12
Thứ tự nét
Từ có chữ 費 (4)
費用
Chi phí
消費者
Người tiêu dùng
旅費
Chi phí đi lại, tiền đi đường
会費
Hội phí, phí tham gia
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 40 (1)
食費
THỰC PHÍTiền ăn, chi phí ăn uống
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 71 (1)
消費
TIÊU PHÍTiêu dùng, tiêu thụ