Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

負PHỤ

Kun
ま・ける
On
フ
Số nét
9

Thứ tự nét

Từ có chữ 負 (2)

  • 勝(しょう)負(ぶ)

    Thắng thua, trận đấu, cuộc đọ sức

  • 負(ま)ける

    Thua, thất bại

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 66 (1)

  • 負(ま)け

    PHỤSự thua cuộc (↔ 勝(か)ち)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.