2Kanji N3 · 6 tuần · Unit 248Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4867Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 67 Tập viết chữ này
認NHẬN
- Kun
- みと・める
- On
- ニン
- Số nét
- 14
Thứ tự nét
Từ có chữ 認 (2)
確認
XÁC NHẬNXác nhận, kiểm tra lại
認める
Thừa nhận, công nhận, chấp nhận
確認
XÁC NHẬNXác nhận, kiểm tra lại
認める
Thừa nhận, công nhận, chấp nhận