Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

認NHẬN

Kun
みと・める
On
ニン
Số nét
14

Thứ tự nét

Từ có chữ 認 (2)

  • 確(かく)認(にん)

    XÁC NHẬNXác nhận, kiểm tra lại

  • 認(みと)める

    Thừa nhận, công nhận, chấp nhận

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.