16Kanji N3 · 6 tuần · Unit 1644Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4471Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 71 Tập viết chữ này
表BIỂU
- Kun
- おもて、あらわ・す
- On
- ヒョウ
- Số nét
- 8
Thứ tự nét
Từ có chữ 表 (5)
表
BIỂUPhía trước, mặt trước
表面
BIỂU DIỆNBề mặt, bề ngoài
発表
PHÁT BIỂUPhát biểu, công bố (~をします: Phát biểu)
代表
ĐẠI BIỂUĐại diện, đại biểu
表す
BIỂUBiểu thị, thể hiện, biểu lộ (tha động từ)
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 44 (1)
表現する
BIỂU HIỆNDiễn đạt, thể hiện, biểu hiện
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 71 (1)
表情
BIỂU TÌNHNét mặt, biểu cảm