8Kanji N3 · 6 tuần · Unit 842Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4264Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 Tập viết chữ này
煙YÊN
- Kun
- けむり
- On
- エン
- Số nét
- 13
Thứ tự nét
Từ có chữ 煙 (2)
禁煙
CẤM YÊNCấm hút thuốc, bỏ thuốc lá
煙
YÊNKhói
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 42 (3)
禁煙席
CẤM YÊN TỊCHGhế (khu vực) cấm hút thuốc
喫煙
KHIẾT YÊNHút thuốc
喫煙席
KHIẾT YÊN TỊCHGhế (khu vực) được hút thuốc