Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

法PHÁP

Kun
—
On
ホウ
Số nét
8

Thứ tự nét

Từ có chữ 法 (2)

  • 方(ほう)法(ほう)

    PHƯƠNG PHÁPPhương pháp, cách làm

  • 文(ぶん)法(ぽう)

    VĂN PHÁPNgữ pháp

Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 48 (1)

  • 法(ほう)学(がく)部(ぶ)

    PHÁP HỌC BỘKhoa luật

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.