Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

格CÁCH

Kun
—
On
カク
Số nét
10

Thứ tự nét

Từ có chữ 格 (2)

  • 合(ごう)格(かく)

    HỢP CÁCHThi đỗ, đậu (~に合(ごう)格(かく)する)

  • 格(かく)安(やす)

    Giá rẻ bất ngờ, giá hời

Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 37 (5)

  • 性(せい)格(かく)

    TÍNH CÁCHTính cách

  • 性(せい)格(かく)が悪(わる)い

    TÍNH CÁCH, ÁCXấu tính

  • 性(せい)格(かく)がいい

    TÍNH CÁCHTốt tính

  • 性(せい)格(かく)が明(あか)るい

    TÍNH CÁCH, MINHTính cách vui vẻ, cởi mở

  • 性(せい)格(かく)が暗(くら)い

    TÍNH CÁCH, ÁMTính cách u ám, trầm, khép kín

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.