6Kanji N3 · 6 tuần · Unit 649Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4964Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 Tập viết chữ này
整CHỈNH
- Kun
- —
- On
- セイ
- Số nét
- 16
Thứ tự nét
Từ có chữ 整 (2)
整理
CHỈNH LÝSắp xếp, thu dọn cho gọn gàng
整理券
Phiếu số thứ tự (lấy khi lên xe buýt để tính cước, hoặc lấy số chờ ở quầy)
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 49 (1)
整理する
CHỈNH LÝSắp xếp, thu dọn (cho gọn gàng)