Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

惑HOẶC

Kun
—
On
ワク
Số nét
12

Thứ tự nét

Từ có chữ 惑 (1)

  • 迷(めい)惑(わく)[な]

    MÊ HOẶCPhiền phức, làm phiền (người khác)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.