悪ÁC
Không tốt
- Kun
- わる・い
- On
- アク
- Số nét
- 11
Cách nhớ: 心 TÂM
Thứ tự nét
Từ có chữ 悪 (3)
悪い
ÁCXấu
最悪
TỐI ÁCTồi tệ nhất
意地悪な
Ý ĐỊA ÁCXấu tính, hay chơi khăm, ác ý
Không tốt
Cách nhớ: 心 TÂM
悪い
ÁCXấu
最悪
TỐI ÁCTồi tệ nhất
意地悪な
Ý ĐỊA ÁCXấu tính, hay chơi khăm, ác ý