33Kanji N3 · 6 tuần · Unit 3344Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4466Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 66 Tập viết chữ này
勝THẮNG
- Kun
- か・つ
- On
- ショウ
- Số nét
- 12
Thứ tự nét
Từ có chữ 勝 (3)
優勝
ƯU THẮNGVô địch, giành chức vô địch
決勝
Trận chung kết
勝つ
Thắng, chiến thắng
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 66 (1)
勝ち
THẮNGSự chiến thắng (↔ 負け)