5Kanji N5 · Unit 57Kanji N3 · 6 tuần · Unit 741Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4167Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 67 Tập viết chữ này
内NỘI
Trong
- Kun
- うち
- On
- ナイ
- Số nét
- 4
Cách nhớ: Người (人) sống trong Nội (内) Biên (冂) giới
Thứ tự nét
Từ có chữ 内 (2)
内
NỘIBên trong, trong lúc
家内
THÊ/GIA NỘIVợ (vợ mình)
Thêm ở Kanji N3 · 6 tuần · Unit 7 (3)
以内
Trong vòng ~, không quá ~
内側
Phía trong, bên trong
国内
QUỐC NỘITrong nước, nội địa
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 41 (2)
内向き
NỘI HƯỚNGHướng vào trong, (thái độ) hướng nội, khép kín
屋内
ỐC NỘITrong nhà
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 67 (1)
内容
NỘI DUNGNội dung