Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

中TRUNG

Giữa

Kun
なか
On
チュウ、ジュウ
Số nét
4

Thứ tự nét

Từ có chữ 中 (6)

  • 中(なか)

    TRUNGTrong, giữa

  • 中(ちゅう)国(ごく)

    TRUNG QUỐCTrung Quốc

  • 背(せ)中(なか)

    BỐI TRUNGLưng

  • 一(いち)日(にち)中(じゅう)

    NHẤT NHẬT TRUNGSuốt cả ngày

  • 中(ちゅう)学(がっ)校(こう)

    TRUNG HỌC HIỆUTrường trung học cơ sở

  • 世(せ)界(かい)中(じゅう)

    THẾ GIỚI TRUNGKhắp thế giới, toàn thế giới

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.