6Kanji N3 · 6 tuần · Unit 659Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 5967Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 67 Tập viết chữ này
停ĐÌNH
- Kun
- —
- On
- テイ
- Số nét
- 11
Thứ tự nét
Từ có chữ 停 (2)
停車
Dừng xe, đỗ xe (tàu, xe dừng lại)
バス停
ĐÌNHTrạm xe buýt, bến xe buýt
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 59 (1)
停止する
ĐÌNH CHỈDừng lại, ngừng hoạt động, đình chỉ
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 67 (1)
停電
ĐÌNH ĐIỆNMất điện, cúp điện