20Kanji N3 · 6 tuần · Unit 2041Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4164Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 Tập viết chữ này
値TRỊ
- Kun
- ね
- On
- —
- Số nét
- 10
Thứ tự nét
Từ có chữ 値 (3)
値段
TRỊ ĐOẠNGiá cả
値上げ
Tăng giá, nâng giá
値下げ
Giảm giá, hạ giá
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 41 (1)
価値
GIÁ TRỊGiá trị
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 (1)
値上がり
TRỊ THƯỢNGLên giá, giá tăng (khác 値上げ: Tăng giá) (↔ 値下がり)