21Kanji N3 · 6 tuần · Unit 2141Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4171Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 71 Tập viết chữ này
価GIÁ
- Kun
- —
- On
- カ
- Số nét
- 8
Thứ tự nét
Từ có chữ 価 (2)
価格
GIÁ CÁCHGiá, giá cả
定価
ĐỊNH GIÁGiá niêm yết, giá gốc
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 41 (1)
価値
GIÁ TRỊGiá trị
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 71 (1)
物価
VẬT GIÁVật giá, giá cả