Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

酸TOAN

Kun
す・っぱい
On
サン
Số nét
14

Thứ tự nét

Từ có chữ 酸 (1)

  • 酸(す)っぱい

    TOANChua

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.