Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

軟NHUYỄN

Kun
やわ・らかい
On
ナン
Số nét
11

Thứ tự nét

Từ có chữ 軟 (1)

  • 軟(やわ)らかい

    NHUYỄNMềm

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.