郵BƯU
- Kun
- —
- On
- ユウ
- Số nét
- 11
Thứ tự nét
Từ có chữ 郵 (1)
郵便
Bưu chính, thư từ, bưu phẩm
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 50 (2)
郵送する
BƯU TỐNGGửi qua bưu điện
郵便番号
BƯU TIỆN PHIÊN HIỆUMã bưu chính
郵便
Bưu chính, thư từ, bưu phẩm
郵送する
BƯU TỐNGGửi qua bưu điện
郵便番号
BƯU TIỆN PHIÊN HIỆUMã bưu chính