Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

輝HUY

Kun
かがや・く
On
—
Số nét
15

Thứ tự nét

Từ có chữ 輝 (1)

  • 輝(かがや)く

    HUYTỏa sáng, lấp lánh, rực rỡ

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.