Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

燃NHIÊN

Kun
も・える、も・やす
On
ネン
Số nét
16

Thứ tự nét

Từ có chữ 燃 (1)

  • 燃(も)える

    NHIÊNCháy (tự động từ)

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 65 (1)

  • 燃(も)やす

    NHIÊNĐốt (tha động từ)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.