Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

賃NHẪM

Kun
—
On
チン
Số nét
13

Thứ tự nét

Từ có chữ 賃 (1)

  • 家(や)賃(ちん)

    GIA NHẪMTiền thuê nhà

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.