Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

傷THƯƠNG

Kun
きず
On
—
Số nét
13

Thứ tự nét

Từ có chữ 傷 (1)

  • 傷(きず)がつく

    THƯƠNGBị trầy xước, có vết xước

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.