Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

譲NHƯỢNG

Kun
ゆず・る
On
—
Số nét
20

Thứ tự nét

Từ có chữ 譲 (1)

  • 譲(ゆず)る

    NHƯỢNGNhường, nhường lại (席(せき)を譲(ゆず)る)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.