似TỰ
- Kun
- に・る、に・せる
- On
- —
- Số nét
- 7
Thứ tự nét
Từ có chữ 似 (3)
似合う
TỰ HỢPHợp, trông hợp (quần áo, kiểu tóc…)
似る
TỰGiống (~に似ている)
似せる
TỰBắt chước, làm cho giống, mô phỏng
似合う
TỰ HỢPHợp, trông hợp (quần áo, kiểu tóc…)
似る
TỰGiống (~に似ている)
似せる
TỰBắt chước, làm cho giống, mô phỏng