Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

屋ỐC

Phòng ốc cửa hàng

Kun
や
On
オク
Số nét
9

Cách nhớ: 尸 THI 至 CHÍ

Thứ tự nét

Từ có chữ 屋 (5)

  • 花(はな)屋(や)

    HOA ỐCCửa hàng hoa

  • 本(ほん)屋(や)

    BẢN ỐCHiệu sách

  • 屋(おく)上(じょう)

    ỐC THƯỢNGTầng thượng, sân thượng, nóc nhà

  • 部屋(へや)

    BỘ ỐCCăn phòng

  • 床(とこ)屋(や)

    SÀNG ỐCTiệm cắt tóc, thợ cắt tóc

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.