号HIỆU
Ký hiệu, số
- Kun
- —
- On
- ゴウ
- Số nét
- 5
Cách nhớ: Hô (口) to khẩu Hiệu (号) 5 (丂) lần
Thứ tự nét
Từ có chữ 号 (2)
番号
PHIÊN HIỆUSố (số điện thoại, số phòng…)
記号
KÝ HIỆUKý hiệu
Thêm ở Kanji N3 · 6 tuần · Unit 2 (2)
信号
TÍN HIỆUĐèn giao thông
~号車
Toa số ~ (trên tàu)
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 46 (1)
信号を無視する
TÍN HIỆU, VÔ THỊVượt đèn đỏ, phớt lờ đèn tín hiệu