Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

勢THẾ

Kun
—
On
セイ
Số nét
13

Thứ tự nét

Từ có chữ 勢 (5)

  • 姿(し)勢(せい)

    TƯ THẾTư thế, thái độ (đối với việc gì)

  • 正(ただ)しい姿(し)勢(せい)で座(すわ)る

    CHÍNH, TƯ THẾ, TỌANgồi đúng tư thế

  • 姿(し)勢(せい)を低(ひく)くする

    TƯ THẾ, ĐÊHạ thấp người, cúi thấp người xuống

  • 勉(べん)強(きょう)に対(たい)する姿(し)勢(せい)

    MIỄN CƯỜNG, ĐỐI, TƯ THẾThái độ đối với việc học

  • 仕(し)事(ごと)に対(たい)する姿(し)勢(せい)

    SĨ SỰ, ĐỐI, TƯ THẾThái độ đối với công việc

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.