Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

預DỰ

Kun
あず・ける
On
ヨ
Số nét
13

Thứ tự nét

Từ có chữ 預 (2)

  • 預(よ)金(きん)

    Tiền gửi ngân hàng, gửi tiền tiết kiệm

  • 預(あず)ける

    DỰGửi (nhờ giữ), gửi (tiền) (tha động từ)

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 65 (1)

  • 預(あず)かる

    DỰGiữ hộ, trông giữ (đồ, trẻ… của người khác)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.