Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

在TẠI

Kun
—
On
ザイ
Số nét
6

Thứ tự nét

Từ có chữ 在 (2)

  • 不(ふ)在(ざい)

    Vắng mặt, không có nhà

  • 現(げん)在(ざい)

    HIỆN TẠIHiện tại, hiện nay

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.