Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

関QUAN

Kun
—
On
カン
Số nét
14

Thứ tự nét

Từ có chữ 関 (2)

  • 関(かん)心(しん)

    Quan tâm

  • 関(かん)する

    Liên quan đến ~

Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 45 (1)

  • 無(む)関(かん)心(しん)

    VÔ QUAN TÂMKhông quan tâm, thờ ơ (~に無(む)関(かん)心(しん)だ)

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 67 (1)

  • 関(かん)係(けい)

    QUAN HỆQuan hệ, liên quan

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.