Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

録LỤC

Kun
—
On
ロク
Số nét
16

Thứ tự nét

Từ có chữ 録 (3)

  • 記(き)録(ろく)

    KÝ LỤCGhi chép, ghi lại, kỷ lục

  • 録(ろく)音(おん)

    Ghi âm

  • 録(ろく)画(が)

    LỤC HỌAGhi hình, thu hình

Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 44 (1)

  • 記(き)録(ろく)を破(やぶ)る

    KÝ LỤC, PHÁPhá kỷ lục

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.