Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

遠VIỄN

Xa

Kun
とお・い
On
エン
Số nét
13

Cách nhớ: Chữ Viên (園) thay Vi (囗) thành bộ Sước (辶) thành Viễn (遠)

Thứ tự nét

Từ có chữ 遠 (3)

  • 遠(とお)い

    VIỄNXa

  • 遠(えん)足(そく)

    VIỄN TÚCChuyến dã ngoại, tham quan (của trường)

  • 遠(とお)く

    VIỄNNơi xa, xa

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 (1)

  • 遠(えん)慮(りょ)

    VIỄN LỰNgại ngần, khách sáo, xin đừng, kiêng làm gì (ご遠(えん)慮(りょ)ください)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.