躍DƯỢC
- Kun
- —
- On
- ヤク
- Số nét
- 21
Thứ tự nét
Từ có chữ 躍 (1)
活躍する
HOẠT DƯỢCHoạt động tích cực, thể hiện xuất sắc (trong thi đấu, công việc…)
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 67 (1)
活躍
HOẠT DƯỢCHoạt động tích cực, thể hiện xuất sắc, tỏa sáng
活躍する
HOẠT DƯỢCHoạt động tích cực, thể hiện xuất sắc (trong thi đấu, công việc…)
活躍
HOẠT DƯỢCHoạt động tích cực, thể hiện xuất sắc, tỏa sáng