Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

請THỈNH

Kun
—
On
セイ
Số nét
15

Thứ tự nét

Từ có chữ 請 (1)

  • 申(しん)請(せい)

    THÂN THỈNHNộp đơn xin (cấp phép, visa…), đăng ký

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.