許HỨA
- Kun
- ゆる・す
- On
- キョ
- Số nét
- 11
Thứ tự nét
Từ có chữ 許 (1)
彼を許す
BỈ, HỨATha thứ cho anh ấy
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 (1)
免許
MIỄN HỨAGiấy phép, bằng (運転免許: Bằng lái xe)
彼を許す
BỈ, HỨATha thứ cho anh ấy
免許
MIỄN HỨAGiấy phép, bằng (運転免許: Bằng lái xe)