8Kanji N3 · 6 tuần · Unit 847Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4767Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 67 Tập viết chữ này
解GIẢI
- Kun
- —
- On
- カイ
- Số nét
- 13
Thứ tự nét
Từ có chữ 解 (4)
理解
LÝ GIẢIHiểu, lý giải, thấu hiểu
解説
Giải thích, bình giải
解答
GIẢI ĐÁPLời giải, đáp án (cho câu hỏi, bài tập)
分解
Tháo rời, tách rời, phân giải
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 47 (1)
理解する
LÝ GIẢIHiểu, lý giải
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 67 (1)
解決
GIẢI QUYẾTGiải quyết