Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

街NHAI

Kun
まち
On
ガイ
Số nét
12

Thứ tự nét

Từ có chữ 街 (3)

  • 地(ち)下(か)街(がい)

    ĐỊA HẠ NHAIKhu phố (mua sắm) dưới lòng đất

  • 街(まち)の中(ちゅう)心(しん)

    NHAI, TRUNG TÂMTrung tâm thành phố

  • 商(しょう)店(てん)街(がい)

    THƯƠNG ĐIẾM NHAIKhu phố mua sắm, phố buôn bán

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.