Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

根CĂN

Kun
ね
On
コン
Số nét
10

Thứ tự nét

Từ có chữ 根 (1)

  • 屋(や)根(ね)

    ỐC CĂNMái nhà

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.