苦KHỔ
- Kun
- くる・しい
- On
- ク
- Số nét
- 8
Thứ tự nét
Từ có chữ 苦 (2)
息が苦しい
TỨC, KHỔKhó thở
息苦しい
TỨC KHỔNgột ngạt, khó thở
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 66 (2)
苦手[な]
KHỔ THỦKém, không giỏi, không thích (= 得意ではない)
苦しい
KHỔKhổ sở, đau đớn, ngột ngạt, khó khăn (cuộc sống)