Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

芸NGHỆ

Kun
—
On
ゲイ
Số nét
7

Thứ tự nét

Từ có chữ 芸 (1)

  • 芸(げい)術(じゅつ)

    NGHỆ THUẬTNghệ thuật

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.