1Kanji N4 · Unit 147Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4768Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 68 Tập viết chữ này
育DỤC
Giáo dục, thể dục
- Kun
- そだ・つ、そだ・てる
- On
- イク
- Số nét
- 8
Cách nhớ: Cả Tháng (月) giáo Dục (育) Đầu (亠) Tư (ム)
Thứ tự nét
Từ có chữ 育 (4)
育てる
DỤCNuôi dạy, nuôi lớn, trồng (cây) (tha động từ)
教育
GIÁO DỤCGiáo dục, việc học hành
育つ
DỤCLớn lên, phát triển (tự động từ)
体育
THỂ DỤCMôn thể dục
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 47 (1)
体育祭
THỂ DỤC TẾHội thao, lễ hội thể thao (của trường)