28Kanji N3 · 6 tuần · Unit 2838Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 3866Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 66 Tập viết chữ này
結KẾT
- Kun
- むす・ぶ
- On
- ケツ
- Số nét
- 12
Thứ tự nét
Từ có chữ 結 (3)
結構[な]
KẾT CẤUTốt, tuyệt, đủ rồi (結構です: Không cần đâu), khá là (phó từ)
結局
KẾT CỤCRốt cuộc, cuối cùng thì
結ぶ
KẾTBuộc, thắt, nối, ký kết (hợp đồng)
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 38 (1)
結婚を望む
KẾT HÔN, VỌNGMong muốn kết hôn