26Kanji N3 · 6 tuần · Unit 2640Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 4072Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 72 Tập viết chữ này
移DI
- Kun
- うつ・る、うつ・す
- On
- イ
- Số nét
- 11
Thứ tự nét
Từ có chữ 移 (3)
移動
Di chuyển, di động
移る
DIChuyển sang, di chuyển, (bệnh) lây sang (tự động từ)
移す
DIChuyển, di chuyển, lây (bệnh) cho (tha động từ)