Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

確XÁC

Kun
たし・か、たし・かめる
On
カク
Số nét
15

Thứ tự nét

Từ có chữ 確 (3)

  • 正(せい)確(かく)

    Chính xác

  • 確(たし)かめる

    XÁCXác nhận, kiểm tra lại

  • 確(たし)か[な]

    XÁCNếu tôi nhớ không nhầm thì, hình như

Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 48 (1)

  • 確(かく)認(にん)

    XÁC NHẬNXác nhận, kiểm tra lại

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.