Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

相TƯƠNG/TƯỚNG

Kun
あい
On
ソウ、ショウ
Số nét
9

Thứ tự nét

Từ có chữ 相 (3)

  • 相(そう)談(だん)

    Bàn bạc, trao đổi, xin tư vấn

  • 首(しゅ)相(しょう)

    THỦ TƯỚNGThủ tướng

  • 相(あい)手(て)

    TƯƠNG THỦĐối phương, người kia, đối tác (trong giao tiếp, thi đấu…)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.