36Kanji N3 · 6 tuần · Unit 3637Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 3764Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 64 Tập viết chữ này
的ĐÍCH
- Kun
- —
- On
- テキ
- Số nét
- 8
Thứ tự nét
Từ có chữ 的 (4)
否定的[な]
Mang tính phủ định, tiêu cực
目的
MỤC ĐÍCHMục đích
国際的[な]
Mang tính quốc tế
個人的[な]
Mang tính cá nhân, riêng tư
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 37 (2)
積極的
TÍCH CỰC ĐÍCHTích cực, chủ động (↔ 消極的)
消極的
TIÊU CỰC ĐÍCHTiêu cực, thụ động (↔ 積極的)