Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

疑NGHI

Kun
うたが・う
On
ギ
Số nét
14

Thứ tự nét

Từ có chữ 疑 (1)

  • 彼(かれ)を疑(うたが)う

    BỈ, NGHINghi ngờ anh ấy

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.