彼BỈ
- Kun
- かれ、かの
- On
- —
- Số nét
- 8
Thứ tự nét
Từ có chữ 彼 (3)
彼を疑う
BỈ, NGHINghi ngờ anh ấy
彼を許す
BỈ, HỨATha thứ cho anh ấy
彼に振られる
BỈ, CHẤNBị bạn trai đá, bị người yêu chia tay
彼を疑う
BỈ, NGHINghi ngờ anh ấy
彼を許す
BỈ, HỨATha thứ cho anh ấy
彼に振られる
BỈ, CHẤNBị bạn trai đá, bị người yêu chia tay