Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

彼BỈ

Kun
かれ、かの
On
—
Số nét
8

Thứ tự nét

Từ có chữ 彼 (3)

  • 彼(かれ)を疑(うたが)う

    BỈ, NGHINghi ngờ anh ấy

  • 彼(かれ)を許(ゆる)す

    BỈ, HỨATha thứ cho anh ấy

  • 彼(かれ)に振(ふ)られる

    BỈ, CHẤNBị bạn trai đá, bị người yêu chia tay

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.